
Morten Bødskov
Morten Skroeder Boedskov
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th11 2016
Morten Bødskov (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #465 | #273 |
| 2016 | #169 | #263 |
| 2015 | #79 | — |
| 2014 | #106 | — |
| 2012 | #330 | #432 |
| 2011 | #343 | #441 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jacob Staael | 25 | 14 | 11 | 56% | 2010 – 2012 |
Mathias Bay-Smidt | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 – 2016 |
Lasse Mølhede | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Kristoffer Knudsen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Andrej Ashmarin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Anders Skaarup Rasmussen | 2 | 0 | 2 | 100% |
Mikkel Mikkelsen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Filip Michael Duwall Myhren | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nikolay Ukk | 1 | 1 | 2 | 50% |
Søren Gravholt | 2 | 0 | 2 | 100% |
Christian Skovgaard | 0 | 2 | 2 | 0% |




