
Jamie Hsu
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th8 2019
Jamie Hsu (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch IV Jamaica International 2018 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | — | — | #293 |
| 2021 | — | — | #196 |
| 2020 | — | — | #190 |
| 2019 | #101 | #334 | #196 |
| 2018 | #66 | #206 | #186 |
| 2017 | #145 | #198 | #439 |
| 2016 | #360 | #145 | — |
| 2014 | — | #239 | — |
| 2013 | — | #244 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tony Gunawan | 12 | 8 | 4 | 67% | 2015 – 2017 |
Jennie Gai | 11 | 6 | 5 | 55% | 2016 – 2018 |
Vinson Chiu | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Jamie Subandhi | 4 | 4 | 0 | 100% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Daniela Macías | 5 | 2 | 7 | 71% |
Rachel Honderich | 0 | 6 | 6 | 0% |
Josephine Wu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Inés Castillo | 4 | 0 | 4 | 100% |
Danica Nishimura | 2 | 1 | 3 | 67% |
Paula La Torre Regal | 3 | 0 | 3 | 100% |
Michelle Tong | 1 | 2 | 3 | 33% |










