
Jamie Subandhi
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th8 2018
Jamie Subandhi (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | — | #161 | #356 |
| 2018 | #221 | #71 | #332 |
| 2017 | #34 | #84 | — |
| 2016 | #30 | #343 | — |
| 2014 | #27 | #83 | #213 |
| 2013 | #20 | #43 | — |
| 2012 | #23 | #47 | #239 |
| 2011 | #21 | #38 | #256 |
| 2010 | #34 | #42 | #373 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phillip Chew | 155 | 78 | 77 | 50% | 2012 – 2016 |
Howard Shu | 10 | 6 | 4 | 60% | 2016 – 2018 |
Jamie Hsu | 4 | 4 | 0 | 100% | 2018 |
Rachel Honderich | 2 | 2 | 0 | 100% | 2018 |
Tony Gunawan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Ryan Chew | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Ariel Lee | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michelle Li | 1 | 8 | 9 | 11% |
Cynthia González | 7 | 0 | 7 | 100% |
Brittney Tam | 5 | 2 | 7 | 71% |
Toby Ng | 2 | 5 | 7 | 29% |
Alexandra Bruce | 2 | 5 | 7 | 29% |
Phyllis Chan | 5 | 1 | 6 | 83% |
Mario Cuba | 4 | 1 | 5 | 80% |













