
P. S. Ravikrishna
P.S Ravikrishna
Quốc gia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tuổi
23 tuổi
P. S. Ravikrishna (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) hiện xếp hạng #90 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#90
Đôi nam nữ
#89
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #99 | #88 |
| 2025 | #84 | #99 |
| 2024 | #68 | — |
| 2023 | #56 | — |
| 2022 | #49 | — |
| 2021 | #105 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sankar Prasad Udayakumar | 66 | 36 | 30 | 55% | 2021 – 2024 |
Akshan Shetty | 31 | 19 | 12 | 61% | 2024 |
Janani Ananthakumar | 29 | 12 | 17 | 41% | 2025 – 2026 |
Somi Romdhani | 19 | 10 | 9 | 53% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jimmy Wong | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ashith Surya | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dhruv Rawat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Junaidi Arif | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jakub Melaniuk | 2 | 1 | 3 | 67% |
Suraj Goala | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lucas Corvée | 0 | 2 | 2 | 0% |





