
Jason Ho-Shue
Jason Anthony Ho-Shue
Quốc gia
Canada
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th12 2022
Jason Ho-Shue (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đã vô địch Peru Challenge 2022 2 lần (2022, 2022).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×6🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #106 | #61 | — |
| 2022 | #35 | #49 | — |
| 2021 | #32 | #42 | — |
| 2020 | #33 | #49 | — |
| 2019 | #32 | #68 | — |
| 2018 | #30 | #62 | — |
| 2017 | #60 | #90 | #447 |
| 2016 | — | #402 | #443 |
| 2014 | #390 | — | — |
| 2013 | #391 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2022 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nyl Yakura | 119 | 65 | 54 | 55% | 2016 – 2021 |
Jonathan Bing Tsan Lai | 14 | 11 | 3 | 79% | 2014 – 2015 |
Joshua Hurlburt-Yu | 13 | 7 | 6 | 54% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ryan Chew | 5 | 1 | 6 | 83% |
Ygor Coelho | 2 | 4 | 6 | 33% |
Diego Mini | 6 | 0 | 6 | 100% |
Osleni Guerrero | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lino Muñoz | 5 | 0 | 5 | 100% |
Phillip Chew | 4 | 1 | 5 | 80% |
Kevin Cordón | 3 | 1 | 4 | 75% |









