
Joshua Hurlburt-Yu
Quốc gia
Canada
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th5 2023
Joshua Hurlburt-Yu (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đã vô địch IX Santo Domingo Open 2018 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #90 | #460 |
| 2023 | #77 | #106 |
| 2022 | #32 | #107 |
| 2021 | #26 | #101 |
| 2020 | #29 | #67 |
| 2019 | #42 | #66 |
| 2018 | #208 | #173 |
| 2013 | — | #202 |
| 2012 | — | #208 |
| 2011 | #385 | #343 |
| 2010 | #407 | #214 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 86 | 55 | 31 | 64% | 2018 – 2021 |
Duncan Yao | 33 | 20 | 13 | 61% | 2018 – 2019 |
Rachel Honderich | 17 | 14 | 3 | 82% | 2023 |
Jason Ho-Shue | 13 | 7 | 6 | 54% | 2022 |
Peter Briggs | 10 | 7 | 3 | 70% | 2019 – 2020 |
Brittney Tam | 4 | 3 | 1 | 75% | 2012 |
B. R. Sankeerth | 4 | 1 | 3 | 25% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabricio Farias | 6 | 0 | 6 | 100% |
Phillip Chew | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jonathan Bing Tsan Lai | 3 | 1 | 4 | 75% |
Luis Armando Montoya Navarro | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jaqueline Lima | 4 | 0 | 4 | 100% |
Sattawat Pongnairat | 3 | 0 | 3 | 100% |
Leodannis Martínez | 3 | 0 | 3 | 100% |










