
Jessica Silvennoinen
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
22 tuổi
Jessica Silvennoinen (Thụy Điển) hiện xếp hạng #493 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#493
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #441 |
| 2025 | #144 | #402 |
| 2024 | #83 | #327 |
| 2023 | #168 | #152 |
| 2022 | #228 | #153 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ludwig Axelsson | 65 | 40 | 25 | 62% | 2018 – 2024 |
Edith Urell | 19 | 15 | 4 | 79% | 2018 – 2020 |
Clara Nistad | 8 | 5 | 3 | 63% | 2022 |
Moa Sjöö | 4 | 2 | 2 | 50% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thuc Phuong Nguyen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Leona Michalski | 0 | 3 | 3 | 0% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Julia Meyer | 1 | 2 | 3 | 33% |
Iben Bergstein | 1 | 1 | 2 | 50% |
Bengisu Erçetin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nazlıcan İnci | 0 | 2 | 2 | 0% |




