
Moa Sjöö
Moa Sjoo
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
28 tuổi
Moa Sjöö (Thụy Điển) hiện xếp hạng #116 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#116
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #90 | — |
| 2025 | #39 | — |
| 2024 | #44 | — |
| 2023 | #54 | — |
| 2022 | #63 | — |
| 2021 | #53 | — |
| 2020 | #54 | #242 |
| 2019 | #124 | #248 |
| 2018 | #137 | #455 |
| 2017 | #251 | #385 |
| 2016 | #399 | #375 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tilda Sjöö | 128 | 69 | 59 | 54% | 2017 – 2025 |
Clara Nistad | 60 | 39 | 21 | 65% | 2014 – 2020 |
Max Flynn | 9 | 6 | 3 | 67% | 2018 |
Tim Foo | 7 | 4 | 3 | 57% | 2016 – 2018 |
Jessica Silvennoinen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2021 – 2022 |
Amanda Högström | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Callum Hemming | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 2 | 5 | 7 | 29% |
Moya Ryan | 7 | 0 | 7 | 100% |
Margot Lambert | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lizzie Tolman | 4 | 2 | 6 | 67% |
Kristin Kuuba | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kate Frost | 5 | 0 | 5 | 100% |
Natasja Anthonisen | 3 | 2 | 5 | 60% |









