
Jonathan Neil Morgan
Joe Morgan
Quốc gia
Wales
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th4 2014
Jonathan Neil Morgan (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #49 | #79 |
| 2015 | #60 | #176 |
| 2014 | #382 | — |
| 2012 | #90 | — |
| 2011 | #61 | — |
| 2010 | #73 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
James Alexander Phillips | 81 | 42 | 39 | 52% | 2005 – 2010 |
Nic Strange | 43 | 22 | 21 | 51% | 2012 – 2014 |
Kerry Ann Sheppard | 37 | 15 | 22 | 41% | 2008 – 2010 |
Sarah Thomas | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zvonimir Đurkinjak | 1 | 4 | 5 | 20% |
Michael Fuchs | 0 | 4 | 4 | 0% |
Peter Käsbauer | 0 | 4 | 4 | 0% |
Freek Golinski | 1 | 3 | 4 | 25% |
Martin Campbell | 2 | 2 | 4 | 50% |
Andrej Ashmarin | 1 | 3 | 4 | 25% |
Dave Khodabux | 0 | 4 | 4 | 0% |




