
Nic Strange
Nicolas Strange
Quốc gia
Wales
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2019
Nic Strange (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2014 | #382 |
| 2013 | #347 |
| 2012 | #90 |
| 2011 | #61 |
| 2010 | #73 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jonathan Neil Morgan | 43 | 22 | 21 | 51% | 2012 – 2014 |
Caroline Harvey | 8 | 3 | 5 | 38% | 2006 – 2008 |
Jordan Hart | 6 | 2 | 4 | 33% | 2013 – 2014 |
Oliver Gwilt | 5 | 2 | 3 | 40% | 2014 |
James Alexander Phillips | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 |
Carissa Turner | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Daniel Font | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Martin Campbell | 1 | 4 | 5 | 20% |
Angus Gilmour | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sam Parsons | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jonathan Dolan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matijs Dierickx | 0 | 3 | 3 | 0% |
Freek Golinski | 0 | 3 | 3 | 0% |
Peter Briggs | 1 | 2 | 3 | 33% |






