
Joycelyn Ko
Quốc gia
Canada
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th7 2014
Joycelyn Ko (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #49 | #33 | #76 |
| 2015 | #33 | #34 | #61 |
| 2014 | #38 | #39 | #72 |
| 2013 | #204 | — | #321 |
| 2012 | #153 | #71 | #125 |
| 2011 | #181 | #67 | #165 |
| 2010 | #172 | #233 | #215 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Grace Gao | 55 | 28 | 27 | 51% | 2010 – 2012 |
Adrian Liu | 49 | 23 | 26 | 47% | 2010 – 2014 |
Kristen Tsai | 13 | 7 | 6 | 54% | 2012 – 2013 |
Phyllis Chan | 4 | 1 | 3 | 25% | 2009 |
Kevin Li | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 – 2009 |
Toby Ng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rena Wang | 4 | 4 | 8 | 50% |
Iris Wang | 4 | 3 | 7 | 57% |
Paula Lynn Cao Hok | 3 | 4 | 7 | 43% |
Alexandra Bruce | 3 | 4 | 7 | 43% |
Michelle Li | 2 | 4 | 6 | 33% |
Eva Lee | 1 | 5 | 6 | 17% |
Nicole Grether | 1 | 4 | 5 | 20% |









