
Kim Ji-won
Kim Ji Won
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th6 2016
Kim Ji-won (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #183 | #363 |
| 2016 | #183 | #350 |
| 2013 | #92 | #300 |
| 2012 | #76 | #252 |
| 2011 | #61 | #257 |
| 2010 | #58 | #252 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chae Yoo-jung | 58 | 39 | 19 | 67% | 2012 – 2016 |
Bae Kwon-young | 12 | 9 | 3 | 75% | 2012 – 2014 |
Jun Bong-chan | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 |
Jung Jae-wook | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Kim Jae-hwan | 4 | 1 | 3 | 25% | 2013 – 2016 |
Kim Hyo-min | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Kim Duk-young | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yoo Hae-won | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lee Meng Yean | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kim Hyo-min | 2 | 2 | 4 | 50% |
Choi Sol-gyu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jongkolphan Kititharakul | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chae Yoo-jung | 1 | 2 | 3 | 33% |
Laisuan Ruethaichanok | 3 | 0 | 3 | 100% |









