
Jürgen Wouters
Jurgen Wouters
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
45 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th10 2009
Jürgen Wouters (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #83 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jorrit de Ruiter | 58 | 28 | 30 | 48% | 2007 – 2009 |
Paulien van Dooremalen | 18 | 5 | 13 | 28% | 2005 – 2006 |
Ruud Bosch | 16 | 7 | 9 | 44% | 2005 – 2006 |
Eefje Muskens | 15 | 8 | 7 | 53% | 2008 – 2009 |
Séverine Corvilain | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Rachel van Cutsen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristof Hopp | 0 | 7 | 7 | 0% |
Ingo Kindervater | 0 | 6 | 6 | 0% |
Johannes Schöttler | 1 | 4 | 5 | 20% |
Michael Fuchs | 0 | 3 | 3 | 0% |
Robin Middleton | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tim Dettmann | 1 | 2 | 3 | 33% |
Roman Spitko | 0 | 3 | 3 | 0% |





