
Marvin Emil Seidel
Marvin Seidel
Quốc gia
Đức
Tuổi
30 tuổi
Marvin Emil Seidel (Đức) hiện xếp hạng #25 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Kim Astrup Sørensen (Đan Mạch), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#25
Đôi nam nữ
#25
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #152 | #25 |
| 2025 | #57 | #40 |
| 2024 | #27 | — |
| 2023 | #15 | — |
| 2022 | #11 | #48 |
| 2021 | #16 | #40 |
| 2020 | #17 | #28 |
| 2019 | #21 | #21 |
| 2018 | #27 | #13 |
| 2017 | #34 | #26 |
| 2016 | #38 | #51 |
| 2014 | #47 | #56 |
| 2013 | #46 | #56 |
| 2012 | #119 | #96 |
| 2011 | #198 | #417 |
| 2010 | #200 | #214 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mark Lamsfuß | 263 | 140 | 123 | 53% | 2015 – 2024 |
Linda Efler | 167 | 85 | 82 | 51% | 2011 – 2019 |
Johannes Pistorius | 76 | 51 | 25 | 67% | 2012 – 2015 |
Thuc Phuong Nguyen | 45 | 32 | 13 | 71% | 2025 – 2026 |
Lara Käpplein | 17 | 10 | 7 | 59% | 2012 – 2013 |
Daniel Hess | 15 | 6 | 9 | 40% | 2024 – 2025 |
Birgit Overzier | 7 | 5 | 2 | 71% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Astrup Sørensen | 2 | 11 | 13 | 15% |
Anders Skaarup Rasmussen | 2 | 11 | 13 | 15% |
Ruben Jille | 10 | 1 | 11 | 91% |
Mathias Christiansen | 3 | 7 | 10 | 30% |
Marcus Ellis | 1 | 9 | 10 | 10% |
Lee Yang | 3 | 7 | 10 | 30% |
Bastian Kersaudy | 7 | 3 | 10 | 70% |













