
Mizuki Otake
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Mizuki Otake (Nhật Bản) hiện xếp hạng #86 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#86
Đôi nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2026 | #54 |
| 2025 | #22 |
| 2024 | #59 |
| 2023 | #123 |
| 2022 | #482 |
| 2021 | #426 |
| 2020 | #416 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Miyu Takahashi | 57 | 39 | 18 | 68% | 2020 – 2025 |
Rui Hirokami | 6 | 4 | 2 | 67% | 2019 |
Kakeru Kumagai | 6 | 4 | 2 | 67% | 2019 |
Katsuki Tamate | 1 | 0 | 1 | 0% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Yijing | 1 | 3 | 4 | 25% |
Luo Xumin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lin Chih-Chun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wu Meng-Chen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Hung Hsin-En | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hung Yu-En | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim Hye-jeong | 1 | 1 | 2 | 50% |



