
Karishma Wadkar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th10 2022
Karishma Wadkar (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #471 | — | — |
| 2022 | #108 | — | — |
| 2021 | #84 | — | — |
| 2020 | #73 | #263 | — |
| 2019 | #63 | #101 | — |
| 2018 | #125 | #91 | — |
| 2017 | #244 | #147 | — |
| 2016 | — | #244 | #431 |
| 2014 | — | #222 | — |
| 2013 | — | #229 | — |
| 2011 | — | — | #469 |
| 2010 | — | — | #474 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Utkarsh Arora | 42 | 20 | 22 | 48% | 2017 – 2021 |
Harika Veludurthi | 17 | 8 | 9 | 47% | 2017 – 2018 |
Kuhoo Garg | 4 | 1 | 3 | 25% | 2016 |
Mahima Aggarwal | 3 | 0 | 3 | 0% | 2018 – 2019 |
Riya Mookerjee | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kuhoo Garg | 0 | 5 | 5 | 0% |
Citra Putri Sari Dewi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Greysia Polii | 0 | 2 | 2 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 1 | 1 | 2 | 50% |
Elena Komendrovskaja | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yelyzaveta Zharka | 0 | 2 | 2 | 0% |






