
Kavipriya Selvam
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Kavipriya Selvam (Ấn Độ) hiện xếp hạng #46 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#46
Đôi nữ
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #45 | #201 |
| 2025 | #47 | #139 |
| 2024 | #130 | #194 |
| 2023 | — | #280 |
| 2022 | — | #291 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Simran Singhi | 46 | 22 | 24 | 48% | 2024 – 2026 |
Keyura Mopati | 4 | 1 | 3 | 25% | 2017 – 2018 |
Bokka Navaneeth | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Venkata Harsha Vardhan Rayudu Veeramreddy | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lauren Lam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ashwini Bhat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Allison Lee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Stefani Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Pattarasuda Chaiwan | 0 | 2 | 2 | 0% |







