
Bokka Navaneeth
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Bokka Navaneeth (Ấn Độ) hiện xếp hạng #186 ở nội dung Đôi nam nữ.
#186
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #187 | — |
| 2025 | #63 | — |
| 2024 | #75 | — |
| 2023 | #83 | #128 |
| 2022 | #111 | #133 |
| 2021 | #253 | #268 |
| 2019 | #478 | — |
| 2018 | #449 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ritika Thaker | 41 | 24 | 17 | 59% | 2021 – 2025 |
Priya Konjengbam | 19 | 10 | 9 | 53% | 2022 – 2023 |
B. Sumeeth Reddy | 12 | 7 | 5 | 58% | 2022 |
K. Maneesha | 10 | 5 | 5 | 50% | 2023 |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 |
Kavipriya Selvam | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Nithin H. V. | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yap Roy King | 1 | 3 | 4 | 25% |
Gaurav Venkat | 2 | 0 | 2 | 100% |
Juhi Dewangan | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hema Nagendra Babu Thandarang | 2 | 0 | 2 | 100% |
K. Maneesha | 0 | 2 | 2 | 0% |
Poorvisha Ram | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sachin Dias | 0 | 2 | 2 | 0% |









