
Keyura Mopati
KEYURA Mopati
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th3 2025
Keyura Mopati (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2025 | #125 |
| 2024 | #124 |
| 2023 | #136 |
| 2022 | #104 |
| 2021 | #162 |
| 2016 | #482 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kavipriya Selvam | 4 | 1 | 3 | 25% | 2017 – 2018 |
Rituparna Das | 3 | 1 | 2 | 33% | 2025 |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nur Insyirah Khan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Özge Bayrak | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ruselli Hartawan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Smit Toshniwal | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ira Sharma | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 2 | 0 | 2 | 100% |







