
Kevin Dennerly-Minturn
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th2 2018
Kevin Dennerly-Minturn (New Zealand) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Sawan Serasinghe (Australia), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2019 | #170 | — | — |
| 2018 | #151 | #158 | — |
| 2017 | #184 | #145 | — |
| 2016 | #189 | #109 | #211 |
| 2015 | #127 | #143 | #292 |
| 2014 | #64 | #105 | — |
| 2013 | #144 | #253 | — |
| 2012 | #59 | #176 | — |
| 2011 | #55 | #78 | — |
| 2010 | #50 | #170 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Oliver Leydon-Davis | 82 | 40 | 42 | 49% | 2009 – 2018 |
Emma Rodgers | 24 | 11 | 13 | 46% | 2006 – 2010 |
Henry Tam | 18 | 8 | 10 | 44% | 2008 – 2011 |
Stephanie Cheng | 16 | 5 | 11 | 31% | 2007 – 2012 |
Danielle Tahuri | 16 | 8 | 8 | 50% | 2015 – 2017 |
Kritteka Gregory | 15 | 5 | 10 | 33% | 2012 – 2013 |
Joe Wu | 9 | 4 | 5 | 44% | 2007 – 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sawan Serasinghe | 1 | 9 | 10 | 10% |
Glenn Warfe | 0 | 9 | 9 | 0% |
Ross Smith | 0 | 8 | 8 | 0% |
Matthew Chau | 2 | 6 | 8 | 25% |
Mitchell Wheller | 4 | 1 | 5 | 80% |
Raymond Tam | 2 | 3 | 5 | 40% |
Oliver Leydon-Davis | 1 | 4 | 5 | 20% |





