
Vishnu Vardhan Goud Panjala
Vishnuvardhan Goud Panjala
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Vishnu Vardhan Goud Panjala (Ấn Độ) hiện xếp hạng #162 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#162
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #129 | — |
| 2025 | #94 | — |
| 2024 | #58 | — |
| 2023 | #34 | — |
| 2022 | #32 | #436 |
| 2021 | #45 | — |
| 2020 | #415 | — |
| 2019 | #280 | — |
| 2018 | #287 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Krishna Prasad Garaga | 78 | 42 | 36 | 54% | 2021 – 2023 |
Arjun Matathil Ramachandran | 21 | 16 | 5 | 76% | 2024 – 2025 |
Ruban Kumar Rethinasabapathi | 12 | 7 | 5 | 58% | 2025 |
Ishaan Bhatnagar | 11 | 8 | 3 | 73% | 2019 |
Bokka Navaneeth | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 |
Nithin H. V. | 10 | 5 | 5 | 50% | 2024 |
Pruthvi Krishnamurthy Roy | 7 | 5 | 2 | 71% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hariharan Amsakarunan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sai Pratheek | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ruban Kumar Rethinasabapathi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Liang Weikeng | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nanthakarn Yordphaisong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ishaan Bhatnagar | 2 | 1 | 3 | 67% |









