
Kim Duk-young
Kim DukYoung
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th4 2022
Kim Duk-young (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #430 | — |
| 2022 | #90 | — |
| 2021 | #65 | — |
| 2020 | #58 | #265 |
| 2019 | #38 | #269 |
| 2018 | #20 | #119 |
| 2017 | #28 | #110 |
| 2016 | #70 | #123 |
| 2014 | #112 | #168 |
| 2013 | #108 | #84 |
| 2012 | #134 | #111 |
| 2011 | #205 | — |
| 2010 | #209 | #337 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2020 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2020 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chung Eui-seok | 65 | 30 | 35 | 46% | 2015 – 2018 |
Kim Sa-rang | 23 | 17 | 6 | 74% | 2019 – 2020 |
Go Ah-ra | 15 | 11 | 4 | 73% | 2014 – 2015 |
Jun Bong-chan | 15 | 12 | 3 | 80% | 2014 – 2015 |
Kim Hye-rin | 12 | 3 | 9 | 25% | 2015 – 2017 |
Yoo Hae-won | 11 | 7 | 4 | 64% | 2014 – 2016 |
Choi Sol-gyu | 7 | 4 | 3 | 57% | 2015 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liu Yuchen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Wang Chi-Lin | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rian Agung Saputro | 0 | 4 | 4 | 0% |
Li Junhui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Liao Min-Chun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tan Boon Heong | 3 | 1 | 4 | 75% |
Mark Lamsfuß | 2 | 2 | 4 | 50% |













