
Kang Ji-wook
Kang Ji Wook
Quốc gia
Hàn Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th4 2022
Kang Ji-wook (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #430 | — |
| 2022 | #447 | — |
| 2019 | #353 | — |
| 2018 | #339 | #474 |
| 2017 | #250 | #249 |
| 2016 | #252 | #243 |
| 2015 | #120 | #316 |
| 2014 | #93 | #120 |
| 2013 | #173 | — |
| 2012 | #35 | #86 |
| 2011 | #32 | #56 |
| 2010 | #70 | #61 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Sang-joon | 44 | 25 | 19 | 57% | 2011 – 2017 |
Choi Hye-in | 42 | 30 | 12 | 71% | 2010 – 2014 |
Choi Sol-gyu | 23 | 14 | 9 | 61% | 2013 – 2014 |
Shin Seung-chan | 19 | 10 | 9 | 53% | 2011 – 2013 |
Eom Hye-won | 8 | 5 | 3 | 63% | 2012 – 2016 |
Kim Sa-rang | 6 | 4 | 2 | 67% | 2011 |
Cho Gun-woo | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Dae-eun | 4 | 3 | 7 | 57% |
Ko Sung-hyun | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lee Yong-dae | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Chun Hei | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wang Yilu | 2 | 2 | 4 | 50% |
Nipitphon Puangpuapech | 2 | 2 | 4 | 50% |









