
Chung Eui-seok
Chung Eui Seok
Quốc gia
Hàn Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th9 2023
Chung Eui-seok (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #84 | — |
| 2019 | #38 | — |
| 2018 | #20 | #372 |
| 2017 | #28 | #95 |
| 2016 | #70 | #106 |
| 2015 | #119 | #135 |
| 2014 | #112 | #109 |
| 2013 | #108 | #92 |
| 2012 | #407 | #301 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Duk-young | 65 | 30 | 35 | 46% | 2015 – 2018 |
Kim Dae-eun | 18 | 10 | 8 | 56% | 2008 – 2016 |
Kong Hee-yong | 16 | 10 | 6 | 63% | 2015 |
Yoo Hae-won | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 – 2017 |
Yoo Hyun-young | 7 | 5 | 2 | 71% | 2011 |
Kim Ki-jung | 4 | 2 | 2 | 50% | 2008 – 2009 |
Kwon Yi-goo | 4 | 3 | 1 | 75% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Khim Wah | 2 | 4 | 6 | 33% |
Rian Agung Saputro | 0 | 4 | 4 | 0% |
Li Junhui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Liu Yuchen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Liao Min-Chun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hoon Thien How | 1 | 2 | 3 | 33% |











