
Kim Young-hyuk
Kim Young Hyuk
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th5 2024
Kim Young-hyuk (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch 2019 Silicon Valley International Series 2 lần (2019, 2019).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #151 | #239 |
| 2024 | #48 | #68 |
| 2023 | #53 | #53 |
| 2022 | #180 | #133 |
| 2021 | #361 | #197 |
| 2020 | #338 | #233 |
| 2019 | #344 | #236 |
| 2018 | #491 | #283 |
| 2017 | #498 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Chan | 31 | 19 | 12 | 61% | 2023 – 2024 |
Lee Yu-lim | 24 | 10 | 14 | 42% | 2022 – 2024 |
Kim Hye-rin | 9 | 6 | 3 | 67% | 2023 |
Jin Yong | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 – 2023 |
Chae Yoo-jung | 3 | 1 | 2 | 33% | 2021 |
Kim Hye-jeong | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Kim Jae-hwan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kakeru Kumagai | 2 | 2 | 4 | 50% |
Shin Seung-chan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Liu Yuchen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Seo Seung-jae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sapsiree Taerattanachai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chan Peng Soon | 1 | 1 | 2 | 50% |













