
Kirsty Gilmour
Quốc gia
Scotland
Tuổi
32 tuổi
Kirsty Gilmour (Scotland) hiện xếp hạng #31 ở nội dung Đơn nữ. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 16 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Line Kjærsfeldt (Đan Mạch), với 16 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#31
Đơn nữ
#31
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×4🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×10🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | — |
| 2025 | #28 | — |
| 2024 | #21 | — |
| 2023 | #18 | — |
| 2022 | #16 | — |
| 2021 | #19 | — |
| 2020 | #23 | — |
| 2019 | #24 | — |
| 2018 | #15 | — |
| 2017 | #16 | — |
| 2016 | #22 | — |
| 2015 | #145 | #146 |
| 2014 | #15 | #64 |
| 2013 | #18 | #101 |
| 2012 | #19 | #36 |
| 2011 | #18 | #29 |
| 2010 | #16 | #46 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jillie Cooper | 52 | 30 | 22 | 58% | 2011 – 2014 |
Imogen Bankier | 27 | 18 | 9 | 67% | 2013 – 2014 |
Kieran Merrilees | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Panuga Riou | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 |
Sarah Walker | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Kate Robertshaw | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Line Kjærsfeldt | 10 | 6 | 16 | 63% |
Carolina Marín | 2 | 10 | 12 | 17% |
Ratchanok Intanon | 1 | 10 | 11 | 9% |
Busanan Ongbumrungpan | 1 | 8 | 9 | 11% |
Pai Yu-Po | 5 | 4 | 9 | 56% |
Sabrina Jaquet | 7 | 1 | 8 | 88% |
Yvonne Li | 5 | 3 | 8 | 63% |










