
Kohei Gondo
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th11 2019
Kohei Gondo (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #55 | — |
| 2021 | #44 | — |
| 2020 | #30 | — |
| 2019 | #22 | — |
| 2018 | #42 | #61 |
| 2017 | #90 | #61 |
| 2016 | — | #190 |
| 2014 | — | #192 |
| 2013 | #336 | #194 |
| 2012 | #335 | #202 |
| 2011 | — | #321 |
| 2010 | — | #199 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ayane Kurihara | 62 | 34 | 28 | 55% | 2018 – 2019 |
Tatsuya Watanabe | 43 | 23 | 20 | 53% | 2013 – 2017 |
Wakana Nagahara | 13 | 8 | 5 | 62% | 2017 |
Naoko Fukuman | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Yoshiki Tsukamoto | 4 | 1 | 3 | 25% | 2012 – 2014 |
Sayaka Hirota | 2 | 0 | 2 | 0% | 2015 – 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Soon Huat | 1 | 2 | 3 | 33% |
Takuro Hoki | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lu Ching-Yao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shevon Jemie Lai | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pitha Haningtyas Mentari | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim Won-ho | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alfian Eko Prasetya | 1 | 2 | 3 | 33% |











