
Kok Jing Hong
Jing Hong Kok
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
24 tuổi
Kok Jing Hong (Malaysia) hiện xếp hạng #92 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Meiraba Luwang Maisnam (Ấn Độ), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#92
Đơn nam
#76
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #68 |
| 2025 | #67 |
| 2024 | #102 |
| 2023 | #148 |
| 2022 | #114 |
| 2021 | #194 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Junaidi Arif | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Teoh Le Xuan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Meiraba Luwang Maisnam | 1 | 9 | 10 | 10% |
Bobby Setiabudi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Syabda Perkasa Belawa | 1 | 2 | 3 | 33% |
Koo Takahashi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alvi Wijaya Chairullah | 2 | 1 | 3 | 67% |
Christo Popov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jeon Hyeok-jin | 0 | 2 | 2 | 0% |





