
Teoh Le Xuan
Le Xuan Teoh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
24 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th8 2023
Teoh Le Xuan (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #150 | #317 |
| 2023 | #82 | #200 |
| 2022 | #135 | #261 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Go Pei Kee | 21 | 10 | 11 | 48% | 2016 – 2019 |
Ng Qi Xuan | 20 | 12 | 8 | 60% | 2022 – 2023 |
Ng Eng Cheong | 8 | 5 | 3 | 63% | 2022 – 2023 |
Lwi Sheng Hao | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Kok Jing Hong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Ong Ken Yon | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Jimmy Wong | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miyu Takahashi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hinata Suzuki | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yeung Pui Lam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yang Jiayi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jesita Putri Miantoro | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lui Chun Wai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Qingchen | 0 | 1 | 1 | 0% |







