
Kern Pong
Lap Kan Kern Pong
Quốc gia
Anh
Tuổi
28 tuổi
Kern Pong (Anh) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2025 | #188 |
| 2024 | #135 |
| 2023 | #90 |
| 2022 | #307 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lam Wai Lok | 16 | 8 | 8 | 50% | 2022 – 2023 |
Wendy Zhang | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Catherine Choi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nyl Yakura | 1 | 2 | 3 | 33% |
Adam Dong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Fabricio Farias | 3 | 0 | 3 | 100% |
Francielton Farias | 2 | 0 | 2 | 100% |
Vinson Chiu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rasmus Espersen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Joshua Yuan | 1 | 1 | 2 | 50% |







