
Wendy Zhang
Wen Yu Zhang
Quốc gia
Canada
Tuổi
23 tuổi
Wendy Zhang (Canada) hiện xếp hạng #46 ở nội dung Đơn nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Talia Hailey Ng (Canada), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XXVII Pan Am Junior Championships U19 2 lần (2018, 2018).
#46
Đơn nữ
#46
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #45 | #241 | — |
| 2025 | #43 | #273 | — |
| 2024 | #46 | #81 | — |
| 2023 | #46 | #92 | — |
| 2022 | #50 | #244 | #465 |
| 2021 | #96 | #352 | #344 |
| 2020 | #231 | #342 | #325 |
| 2019 | #341 | #271 | #484 |
| 2018 | — | #280 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Crystal Lai | 30 | 23 | 7 | 77% | 2018 – 2022 |
Talia Hailey Ng | 24 | 11 | 13 | 46% | 2021 – 2024 |
Eliana Zhang | 12 | 6 | 6 | 50% | 2018 – 2026 |
Nyl Yakura | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Kern Pong | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Catherine Choi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2025 |
Jonathan Bing Tsan Lai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Talia Hailey Ng | 6 | 6 | 12 | 50% |
Lauren Lam | 4 | 2 | 6 | 67% |
Sâmia Lima | 5 | 0 | 5 | 100% |
Inés Castillo | 5 | 0 | 5 | 100% |
Eliana Zhang | 3 | 2 | 5 | 60% |
Esther Shi | 5 | 0 | 5 | 100% |
Rachel Chan | 3 | 2 | 5 | 60% |










