
Catherine Choi
Quốc gia
Canada
Tuổi
24 tuổi
Catherine Choi (Canada) hiện xếp hạng #107 ở nội dung Đôi nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Canadian Junior International 2019 2 lần (2019, 2019).
#107
Đôi nữ
#408
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #81 | — | #415 |
| 2025 | #34 | — | #396 |
| 2024 | #28 | — | #421 |
| 2023 | #27 | #428 | #208 |
| 2022 | #33 | #224 | #309 |
| 2021 | #46 | #216 | — |
| 2020 | #65 | #193 | #365 |
| 2019 | #130 | #262 | #366 |
| 2018 | #369 | #454 | — |
| 2017 | #385 | — | — |
| 2016 | #379 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 113 | 60 | 53 | 53% | 2018 – 2024 |
Brian Yang | 18 | 15 | 3 | 83% | 2018 – 2019 |
Jacqueline Cheung | 15 | 5 | 10 | 33% | 2024 – 2025 |
Talia Hailey Ng | 11 | 7 | 4 | 64% | 2017 – 2019 |
Kevin Lee | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Praveen Jordan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Serena Kani | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Annie Xu | 4 | 3 | 7 | 57% |
Kerry Xu | 4 | 3 | 7 | 57% |
Crystal Lai | 3 | 4 | 7 | 43% |
Francesca Corbett | 2 | 4 | 6 | 33% |
Allison Lee | 2 | 4 | 6 | 33% |
Jaqueline Lima | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jacqueline Cheung | 4 | 1 | 5 | 80% |











