
Lauren Lam
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
23 tuổi
Lauren Lam (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #23 ở nội dung Đôi nữ. 16 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 16 danh hiệu khác. Đã vô địch IV El Salvador International 2022 2 lần (2022, 2022).
#23
Đôi nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #23 | #231 |
| 2025 | #21 | #41 |
| 2024 | #40 | #41 |
| 2023 | #41 | #41 |
| 2022 | #109 | #41 |
| 2021 | #192 | #70 |
| 2020 | #279 | #140 |
| 2019 | #221 | #134 |
| 2018 | #211 | #154 |
| 2017 | #394 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Paula Lynn Cao Hok | 80 | 43 | 37 | 54% | 2022 – 2024 |
Allison Lee | 50 | 37 | 13 | 74% | 2024 – 2026 |
Brian Yang | 5 | 5 | 0 | 100% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wendy Zhang | 2 | 4 | 6 | 33% |
Francesca Corbett | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ishika Jaiswal | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lee Chia-Hsin | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yeung Nga Ting | 0 | 4 | 4 | 0% |
Inés Castillo | 3 | 1 | 4 | 75% |
Catherine Choi | 1 | 3 | 4 | 25% |









