
Allison Lee
Allison Quynh Lee
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
21 tuổi
Allison Lee (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #23 ở nội dung Đôi nữ. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Josephine Wu (Canada), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XXVII YONEX Pan Am Individual Championships 2024 2 lần (2024, 2024).
#23
Đôi nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×4🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #23 | — |
| 2025 | #21 | #62 |
| 2024 | #27 | #34 |
| 2023 | #36 | #54 |
| 2022 | #48 | #90 |
| 2021 | #128 | #286 |
| 2020 | #264 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Francesca Corbett | 114 | 58 | 56 | 51% | 2019 – 2024 |
Lauren Lam | 50 | 37 | 13 | 74% | 2024 – 2026 |
Presley Smith | 40 | 26 | 14 | 65% | 2023 – 2024 |
Joshua Yuan | 27 | 17 | 10 | 63% | 2021 – 2023 |
Lee Yu-lim | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 6 | 4 | 10 | 60% |
Catherine Choi | 4 | 2 | 6 | 67% |
Jennie Gai | 4 | 2 | 6 | 67% |
Li Yijing | 1 | 4 | 5 | 20% |
Gronya Somerville | 4 | 1 | 5 | 80% |
Kerry Xu | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ty Alexander Lindeman | 3 | 2 | 5 | 60% |











