
Paula Lynn Cao Hok
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th3 2024
Paula Lynn Cao Hok (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 21 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 21 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Nicole Grether (Canada), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×11🥇 Giải quốc tế ×7🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #84 | — |
| 2024 | #40 | — |
| 2023 | #41 | — |
| 2022 | #109 | #84 |
| 2021 | #457 | #64 |
| 2020 | #204 | #52 |
| 2019 | #157 | #66 |
| 2018 | #145 | #322 |
| 2017 | #39 | — |
| 2016 | #35 | #171 |
| 2015 | #30 | #123 |
| 2014 | #28 | #110 |
| 2013 | #18 | — |
| 2012 | #17 | #458 |
| 2011 | #21 | #468 |
| 2010 | #21 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Eva Lee | 217 | 123 | 94 | 57% | 2010 – 2019 |
Lauren Lam | 80 | 43 | 37 | 54% | 2022 – 2024 |
Howard Shu | 34 | 25 | 9 | 74% | 2018 – 2019 |
Phillip Chew | 11 | 8 | 3 | 73% | 2011 |
Howard Bach | 6 | 4 | 2 | 67% | 2010 – 2011 |
Priscilla Lun | 5 | 4 | 1 | 80% | 2009 – 2010 |
Derrick Ng | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nicole Grether | 8 | 4 | 12 | 67% |
Charmaine Reid | 8 | 4 | 12 | 67% |
Grace Gao | 7 | 5 | 12 | 58% |
Lohaynny Vicente | 10 | 0 | 10 | 100% |
Alexandra Bruce | 8 | 2 | 10 | 80% |
Luana Vicente | 9 | 1 | 10 | 90% |
Michelle Li | 6 | 2 | 8 | 75% |










