
Brian Yang
Quốc gia
Canada
Tuổi
24 tuổi
Brian Yang (Canada) hiện xếp hạng #33 ở nội dung Đơn nam. 26 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 26 danh hiệu khác. Đã vô địch Canadian Junior International 2019 3 lần (2019, 2019, 2019).
#33
Đơn nam
#31
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×15
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #31 | — |
| 2025 | #29 | — |
| 2024 | #22 | — |
| 2023 | #25 | — |
| 2022 | #22 | — |
| 2021 | #31 | #354 |
| 2020 | #58 | #334 |
| 2019 | #105 | #339 |
| 2018 | #166 | #312 |
| 2017 | #318 | #346 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Catherine Choi | 18 | 15 | 3 | 83% | 2018 – 2019 |
Lauren Lam | 5 | 5 | 0 | 100% | 2017 |
Michelle Tong | 3 | 0 | 3 | 0% | 2019 |
Michelle Li | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Putra Eka Rhoma | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Ty Alexander Lindeman | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Peter Briggs | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Châu Thiên Thành | 2 | 7 | 9 | 22% |
Kevin Cordón | 7 | 1 | 8 | 88% |
Ygor Coelho | 4 | 3 | 7 | 57% |
Li Shifeng | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kenta Nishimoto | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kodai Naraoka | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lee Zii Jia | 1 | 4 | 5 | 20% |













