
Lê Đức Phát
Le Duc Phat
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
28 tuổi
Lê Đức Phát (Việt Nam) hiện xếp hạng #107 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#107
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #105 |
| 2025 | #55 |
| 2024 | #56 |
| 2023 | #76 |
| 2022 | #216 |
| 2021 | #201 |
| 2020 | #141 |
| 2019 | #144 |
| 2018 | #130 |
| 2017 | #136 |
| 2016 | #238 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thùy Linh | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Phạm Thị Khánh | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Nguyễn Thị Sen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dmitriy Panarin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Viren Nettasinghe | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chico Aura Dwi Wardoyo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kodai Naraoka | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kunlavut Vitidsarn | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pablo Abián | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lu Chia-Hung | 0 | 2 | 2 | 0% |









