
Nguyễn Thùy Linh
Nguyen Thuy Linh
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
28 tuổi
Nguyễn Thùy Linh (Việt Nam) hiện xếp hạng #24 ở nội dung Đơn nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
#24
Đơn nữ
#24
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #21 | — |
| 2025 | #18 | — |
| 2024 | #21 | — |
| 2023 | #20 | — |
| 2022 | #51 | — |
| 2021 | #46 | — |
| 2020 | #42 | — |
| 2019 | #42 | #370 |
| 2018 | #48 | #297 |
| 2017 | #56 | #216 |
| 2016 | #92 | #248 |
| 2014 | #147 | #495 |
| 2013 | #173 | #419 |
| 2012 | #410 | #248 |
| 2010 | — | #261 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Tuấn Đức | 6 | 3 | 3 | 50% | 2013 – 2014 |
Lê Đức Phát | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Phạm Cao Cường | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pornpawee Chochuwong | 0 | 6 | 6 | 0% |
Pusarla Venkata Sindhu | 3 | 2 | 5 | 60% |
Iris Wang | 4 | 1 | 5 | 80% |
Sung Shuo-Yun | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lin Hsiang-Ti | 4 | 1 | 5 | 80% |
He Bingjiao | 0 | 4 | 4 | 0% |
Supanida Katethong | 1 | 3 | 4 | 25% |









