
Lena Grebak
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th1 2017
Lena Grebak (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 14 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×11🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2018 | — | #412 |
| 2017 | #52 | #377 |
| 2016 | #29 | — |
| 2015 | #76 | #173 |
| 2014 | #35 | #120 |
| 2013 | #40 | #56 |
| 2012 | #50 | #63 |
| 2011 | #29 | #38 |
| 2010 | #32 | #43 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | QF | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Maria Helsbøl | 71 | 46 | 25 | 65% | 2012 – 2015 |
Mathias Christiansen | 61 | 44 | 17 | 72% | 2014 – 2016 |
Anders Skaarup Rasmussen | 56 | 39 | 17 | 70% | 2012 – 2014 |
Niclas Nøhr | 23 | 16 | 7 | 70% | 2010 – 2011 |
Emelie Fabbeke | 15 | 11 | 4 | 73% | 2014 |
Mikkel Delbo Larsen | 13 | 6 | 7 | 46% | 2011 |
Joan Christiansen | 8 | 3 | 5 | 38% | 2010 – 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Samantha Barning | 6 | 3 | 9 | 67% |
Selena Piek | 1 | 6 | 7 | 14% |
Heather Olver | 1 | 6 | 7 | 14% |
Audrey Mittelheisser | 5 | 2 | 7 | 71% |
Jacco Arends | 3 | 3 | 6 | 50% |
Iris Tabeling | 3 | 3 | 6 | 50% |
Émilie Lefel | 3 | 3 | 6 | 50% |










