
Mikkel Delbo Larsen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th4 2014
Mikkel Delbo Larsen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #15 | #57 |
| 2015 | #27 | — |
| 2014 | #62 | — |
| 2012 | — | #364 |
| 2010 | — | #355 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mie Schjøtt-Kristensen | 106 | 67 | 39 | 63% | 2007 – 2011 |
Jacob Chemnitz | 62 | 39 | 23 | 63% | 2006 – 2010 |
Rasmus Bonde | 26 | 18 | 8 | 69% | 2008 – 2009 |
Lena Grebak | 13 | 6 | 7 | 46% | 2011 |
Kasper Antonsen | 4 | 4 | 0 | 100% | 2014 |
Isabella Nielsen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Joan Christiansen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Robert Mateusiak | 2 | 4 | 6 | 33% |
Kristof Hopp | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chris Adcock | 3 | 1 | 4 | 75% |
Fran Kurniawan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Marcus Ellis | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yu Yang | 0 | 4 | 4 | 0% |
Howard Bach | 2 | 2 | 4 | 50% |







