
Liao Jhuo-Fu
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Liao Jhuo-Fu (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #57 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Singapore Youth International Series 2019 2 lần (2019, 2019).
#57
Đơn nam
#57
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #57 |
| 2025 | #59 |
| 2024 | #69 |
| 2023 | #65 |
| 2022 | #162 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Zhi-Ray | 8 | 5 | 3 | 63% | 2017 – 2022 |
Huang Yu-Hsun | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Lin Chun-Yi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Lu Chen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Su Li-Yang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jason Teh Jia Heng | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lin Chun-Yi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Collins Valentine Filimon | 1 | 2 | 3 | 33% |
S. Sankar Muthusamy Subramanian | 3 | 0 | 3 | 100% |
Riku Hatano | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kuo Kuan-Lin | 2 | 1 | 3 | 67% |









