
Chen Zhi-Ray
Chen Zhi Ray
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Chen Zhi-Ray (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #39 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#39
Đôi nam
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #36 | #211 |
| 2025 | #37 | #104 |
| 2024 | #39 | #58 |
| 2023 | #54 | #70 |
| 2022 | #124 | — |
| 2021 | #336 | — |
| 2020 | #319 | #471 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Yu-Chieh | 89 | 46 | 43 | 52% | 2024 – 2026 |
Lu Chen | 47 | 27 | 20 | 57% | 2022 – 2023 |
Yang Ching-Tun | 36 | 13 | 23 | 36% | 2022 – 2025 |
Lin Yen Yu | 9 | 5 | 4 | 56% | 2025 |
Liao Jhuo-Fu | 8 | 5 | 3 | 63% | 2017 – 2022 |
Cheng Yu-Pei | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 |
Lee Fang-Jen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wu Guan-Xun | 1 | 5 | 6 | 17% |
Chen Cheng-Kuan | 2 | 4 | 6 | 33% |
Muhammad Reza Pahlevi Isfahani | 0 | 5 | 5 | 0% |
Wei Chun-Wei | 2 | 3 | 5 | 40% |
Goh Wei Shem | 3 | 1 | 4 | 75% |
Su Ching-Heng | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sabar Karyaman | 0 | 4 | 4 | 0% |










