
Lim Chi Wing
Chi Wing Lim
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th11 2023
Lim Chi Wing (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2023 | #279 | — |
| 2022 | #284 | — |
| 2021 | #266 | — |
| 2020 | #165 | — |
| 2019 | #157 | — |
| 2018 | #86 | — |
| 2017 | #74 | — |
| 2016 | #133 | — |
| 2015 | #397 | #375 |
| 2014 | #152 | — |
| 2013 | #123 | — |
| 2012 | #136 | — |
| 2011 | #356 | — |
| 2010 | #269 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cheam June Wei | 9 | 6 | 3 | 67% | 2013 – 2014 |
Darren Isaac Devadass | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Goh Giap Chin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Soong Joo Ven | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lu Chia-Hung | 1 | 2 | 3 | 33% |
Seo Seung-jae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sourabh Varma | 0 | 2 | 2 | 0% |
Anand Pawar | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tam Chun Hei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Iskandar Zulkarnain Zainuddin | 0 | 2 | 2 | 0% |








