
Goh Giap Chin
Giap Chin Goh
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th12 2019
Goh Giap Chin (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2022 | #164 |
| 2021 | #126 |
| 2020 | #106 |
| 2019 | #98 |
| 2018 | #73 |
| 2017 | #70 |
| 2016 | #83 |
| 2015 | #304 |
| 2014 | #176 |
| 2013 | #208 |
| 2012 | #164 |
| 2011 | #132 |
| 2010 | #231 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Soo Teck Zhi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Lim Chi Wing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ng Ka Long | 1 | 2 | 3 | 33% |
Anthony Ginting | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tam Chun Hei | 2 | 1 | 3 | 67% |
Panji Akbar Sudrajat | 2 | 1 | 3 | 67% |
Krishna Adi Nugraha | 1 | 2 | 3 | 33% |
Châu Thiên Thành | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |







