
Darren Isaac Devadass
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th7 2017
Darren Isaac Devadass (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #113 | — |
| 2016 | #115 | — |
| 2015 | #337 | — |
| 2014 | #88 | #363 |
| 2013 | #82 | — |
| 2012 | #124 | #343 |
| 2011 | #188 | #356 |
| 2010 | #121 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ong Yew Sin | 36 | 20 | 16 | 56% | 2011 – 2014 |
Vountus Indra Mawan | 21 | 16 | 5 | 76% | 2015 |
Choong Wai Chi | 11 | 7 | 4 | 64% | 2013 |
Yap Cheng Wen | 6 | 2 | 4 | 33% | 2012 – 2013 |
Cheah Yee See | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Lim Chi Wing | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Soong Joo Ven | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Terry Hee | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lu Ching-Yao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nipitphon Puangpuapech | 0 | 3 | 3 | 0% |
Loh Kean Hean | 1 | 2 | 3 | 33% |
Julien Maio | 1 | 2 | 3 | 33% |
Choi Sol-gyu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chun Hei | 0 | 2 | 2 | 0% |










