
Cheam June Wei
June Wei Cheam
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
29 tuổi
Cheam June Wei (Malaysia) hiện xếp hạng #84 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#84
Đơn nam
#81
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #84 | — | — |
| 2025 | #53 | — | — |
| 2024 | #53 | — | — |
| 2023 | #41 | — | — |
| 2022 | #46 | — | — |
| 2021 | #67 | — | — |
| 2020 | #64 | — | — |
| 2019 | #70 | — | — |
| 2018 | #67 | — | — |
| 2017 | #108 | — | — |
| 2016 | #208 | — | — |
| 2014 | #295 | #370 | #452 |
| 2013 | #170 | — | — |
| 2012 | #164 | — | — |
| 2011 | #404 | — | — |
| 2010 | #341 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Chi Wing | 9 | 6 | 3 | 67% | 2013 – 2014 |
Ng Tsz Yau | 6 | 6 | 0 | 100% | 2014 |
Soong Joo Ven | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leong Jun Hao | 3 | 3 | 6 | 50% |
Jason Teh Jia Heng | 2 | 4 | 6 | 33% |
Jeon Hyeok-jin | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lee Chia-Hao | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chico Aura Dwi Wardoyo | 3 | 2 | 5 | 60% |
Kenta Nishimoto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lu Chia-Hung | 2 | 2 | 4 | 50% |









