
Chin Kah Mun
Kah Mun Chin
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th8 2018
Chin Kah Mun (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #187 | #170 |
| 2018 | #115 | #129 |
| 2017 | #83 | #199 |
| 2016 | #84 | — |
| 2015 | #246 | #333 |
| 2014 | #65 | #311 |
| 2013 | #66 | — |
| 2012 | #123 | — |
| 2011 | #205 | #377 |
| 2010 | #162 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cheah Yee See | 30 | 15 | 15 | 50% | 2012 – 2016 |
Lim Zhen Ting | 18 | 10 | 8 | 56% | 2017 – 2018 |
Lee Zhi Qing | 18 | 10 | 8 | 56% | 2017 – 2018 |
Zhen Yap | 14 | 8 | 6 | 57% | 2016 – 2017 |
Yap Cheng Wen | 11 | 3 | 8 | 27% | 2011 – 2012 |
Chow Mei Kuan | 3 | 0 | 3 | 0% | 2015 |
Peck Yen Wei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Ying-Chun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Citra Putri Sari Dewi | 3 | 1 | 4 | 75% |
Chayanit Chaladchalam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kittipak Dubthuk | 1 | 2 | 3 | 33% |
Savitree Amitrapai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Birgit Overzier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 2 | 2 | 0% |










