
Lin Ting Yu
Lin Ting-Yu
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
20 tuổi
Lin Ting Yu (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #79 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#79
Đôi nam
#79
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #79 | #240 |
| 2025 | #76 | #219 |
| 2023 | #264 | — |
| 2022 | #335 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Huang Tsung-I | 42 | 30 | 12 | 71% | 2025 – 2026 |
Hung Yu-En | 16 | 9 | 7 | 56% | 2025 |
Tsai Ruo-Lin | 6 | 3 | 3 | 50% | 2025 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Tze Jian | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lau Yi Sheng | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ade Yusuf | 1 | 1 | 2 | 50% |
Po Li-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chang Ko-Chi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lu Chen | 2 | 0 | 2 | 100% |



