
Hung Yu-En
Hung Yu- En
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
23 tuổi
Hung Yu-En (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #168 ở nội dung Đôi nữ.
#168
Đôi nữ
#237
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #130 | #240 |
| 2025 | #124 | #219 |
| 2024 | #93 | #222 |
| 2023 | #151 | #236 |
| 2022 | #403 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hung Hsin-En | 29 | 11 | 18 | 38% | 2016 – 2024 |
Lin Ting Yu | 16 | 9 | 7 | 56% | 2025 |
Lin Yen Yu | 12 | 4 | 8 | 33% | 2025 |
Lin Yu-Chieh | 9 | 6 | 3 | 67% | 2023 – 2025 |
Chen Xin-Yuan | 8 | 3 | 5 | 38% | 2024 |
Ting Yen-Chen | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 |
Wang Yi-Zhen | 3 | 0 | 3 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Miyu Takahashi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mizuki Otake | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hu Ling-Fang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lu Chen | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lin Jhih-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Liu Chiao-Yun | 0 | 2 | 2 | 0% |



