
Huang Tsung-I
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Huang Tsung-I (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #79 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#79
Đôi nam
#79
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #79 | #239 |
| 2025 | #76 | #224 |
| 2024 | #477 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Ting Yu | 42 | 30 | 12 | 71% | 2025 – 2026 |
Wang Yi-Zhen | 23 | 13 | 10 | 57% | 2025 – 2026 |
Huang Jui-Hsuan | 20 | 15 | 5 | 75% | 2017 – 2023 |
Chen Sheng-Fa | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Hung Hsin-En | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Tze Jian | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lau Yi Sheng | 3 | 0 | 3 | 100% |
Samuel Jones | 3 | 0 | 3 | 100% |
Oliver Butler | 3 | 0 | 3 | 100% |
Ade Yusuf | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 2 | 0 | 2 | 100% |
Na Sung-seung | 0 | 2 | 2 | 0% |



